Canon EOS 40D 10.10MP DSLR Camera vs Panasonic Lumix DMC GH4A 16.05MP DSLR Camera

  • EOS 40D 10.10MP DSLR Camera được nhiều tín đồ công nghệ yêu thích nhờ chất lượng ảnh chụp cực tốt, chế độ quay video mượt mà, lấy nét nhanh, phù hợp với nhu cầu của nhiều người.

    Máy ảnh có kích thước 145.5 x 107.8 x 73.5 mm (xHxD), cùng với trọng lượng là 740 GM. Ống kính đi kèm với EOS 40D 10.10MP DSLR Camera là Canon EF mount, cho phép bạn chụp mọi hình ảnh với chất lượng vượt trội dù ở gần hay xa hay trong điều kiện ánh sáng yếu.

    Màn hình trên máy ảnh có kích thước 3 inch, rất thuận tiện cho việc xem lại ảnh và video trực tiếp qua màn hình của máy ảnh.

    EOS 40D 10.10MP DSLR Camera được trang bị cảm biến CMOS với kích thước 22.2 x 14.8 mm.

    Ngoài ra, EOS 40D 10.10MP DSLR Camera còn có nhiều chế độ chụp như 1 Live View shooting 2 Remote Live View shooting with a personal computer installed with EOS Utility
  • Lumix DMC GH4A 16.05MP DSLR Camera được nhiều tín đồ công nghệ yêu thích nhờ chất lượng ảnh chụp cực tốt, chế độ quay video mượt mà, lấy nét nhanh, phù hợp với nhu cầu của nhiều người.

    Máy ảnh có kích thước 132.9 x 93.4 x 83.9 mm (xHxD), cùng với trọng lượng là 560 GM. Ống kính đi kèm với Lumix DMC GH4A 16.05MP DSLR Camera là Micro Four Thirds mount, cho phép bạn chụp mọi hình ảnh với chất lượng vượt trội dù ở gần hay xa hay trong điều kiện ánh sáng yếu.

    Màn hình trên máy ảnh có kích thước 3 inch, và tỷ lệ khung hình 43, 32, 169, 11, rất thuận tiện cho việc xem lại ảnh và video trực tiếp qua màn hình của máy ảnh.

    Lumix DMC GH4A 16.05MP DSLR Camera được trang bị cảm biến MOS với kích thước 17.3 x 13.0 mm.

Asterisk
mouse
Model
EOS 40D 10.10MP DSLR Camera
Lumix DMC GH4A 16.05MP DSLR Camera
Giá Bán
41,964,156đ
28,077,192đ
Tên model
EOS 40D
Lumix DMC GH4A
Số hiệu model
40D
DMC GH4A
Màu
Black
Black
SLR Variant
-
Body With 12-35Mm Lens
Effective Pixels
10.1 MP
16.05 MP
Kích thước (WxHxD)
145.5 x 107.8 x 73.5 mm
132.9 x 93.4 x 83.9 mm
Cân nặng
740 GM
560 GM
Nhiệt độ
0 to 40
32 to 104
Loại cảm biến
Kích thước cảm biến
22.2 x 14.8 mm
17.3 x 13.0 mm
Maximum ISO
6400 ISO
25600 ISO
Lens Mount
Canon EF mount
Micro Four Thirds mount
Focal Length
-
f=12-35mm 35mm camera equivalent 24-70mm
Compatible Lens
Canon EF, EF-S, TS-E, and MP-E lenses
-
Dust Reduction
-
Yes
View Finder
Yes
Yes
View Finder Type
Eye-level SLR with solid glass pentaprism
OLED Live View Finder 2,359K dots
Viewfinder Coverage
95%
100%
Viewfinder Magnification
0.95x -1 dpt with 50mm lens at infinity
Approx. 1.34x / 0.67x 35mm camera equivalent with 50 mm lens at infinity -1.0 m-1
Viewpoint Dioptric Adjustment
-3.0 to +1.0 diopter
-4.0 - +4.0 dpt
Viewfinder Eye Point
22mm
21 mm
Other Viewfinder Features
AF AF points, focus confirmation light, Exposure shutter speed, aperture, ISO speed, AE lock, exposure level, spot metering circle, exposure warning, Flash flash ready, flash exposure compensation, high-speed sync, FE lock, red-eye reduction light, Image monochrome shooting, maximum burst, white balance correction, CF card information
-
Focus Mode
Manual focus Autofocus Live View image interrupted for AF
AFS Single / AFF Flexible / AFC Continuous / MF
Focus Range
EV -0.5 ~18 ISO 100 at 73A DegreeF/23A DegreeC
EV -4 - 18 ISO100 equivalent
Auto Focus
-
Yes
Focus Points
9 cross-type AF points, including center AF point fully functional with f/5.6 or faster lenses
-
Metering Modes
Evaluative metering linked to all AF pointsPartial metering approx. 9% of viewfinderSpot metering approx. 3.8% of viewfinderCenter-weighted average metering
Multiple / Center Weighted / Spot
White Balancing
Auto, Daylight, Shade, Cloudy, Tungsten, White Fluorescent Light, Flash, Custom WB setting, user-set Color Temperature 2,500~10,000K
Auto / Daylight / Cloudy / Shade / incandescent / Flash / White Set 1, 2, 3, 4 / Color temperature setting
Exposure Mode
-
Program AE, Aperture Priority AE, Shutter Priority AE, Manual
Exposure Compensation
+/-3 stops in 1/3- or 1/2-half increments
1/3 EV step
Manual Exposure
Yes
Yes
Shutter Type
Vertical-travel, mechanical, focal-plane shutter with all speeds electronically controlled
Focal-plane shutter
Shutter Speed
1/8000 to 30 sec. 1/3-stop increments, X-sync at 1/250 sec.
Still image Bulb Max. 60 minutes, 1/8,000 - 60
Self-timer
Yes
Yes
Continuous Shots
High speed Max 6.5 shots/sec. Low speed Max 3 shots/sec.
-
Flash Compensation
2 stops in 1/3- and 1/2-stop increments
-
Image Format
JPEG, RAW Canon CR2
JPEG DCF, Exif 2.3, RAW, MPO When attaching 3D lens in Micro Four Thirds system standard
Aspect Ratio
-
43, 32, 169, 11
Live View Shooting
-
Yes
Loại màn hình
TFT
OLED
Kích thước màn hình
3 inch
3 inch
Touch Screen
-
Yes
LCD Display
TFT Color LCD
OLED
Other Display Features
-
Brightness 7 levels, Contrast and Saturation 7 levels, Red-Green 11 levels, Blue-Yellow 11 levels
HDMI
-
Yes
Wifi
-
Yes
Power Requirement
7.4 V DC
7.2V
Batteries Included
-
Yes
Microphone
-
Stereo, Wind-cut OFF / Standard / High
Audio Features
-
Audio format LPCM / AAC 2ch
Video Format
DCF 2.0 Exif 2.21 JPEG, RAW and RAW+JPEG simultaneous recording possible. Multiple options for recording images on a memory card.
MOV Audio format LPCM, MP4 Audio format LPCM / AAC 2ch, AVCHD Audio format Dolby Digital 2ch
Hỗ trợ HD
-
Yes
Chế độ chụp
1 Live View shooting 2 Remote Live View shooting with a personal computer installed with EOS Utility
-