Canon PowerShot SX730 20.3MP Digital Camera vs Canon PowerShot S5IS 8.0MP Digital Camera

  • PowerShot SX730 20.3MP Digital Camera được nhiều tín đồ công nghệ yêu thích nhờ chất lượng ảnh chụp cực tốt, chế độ quay video mượt mà, lấy nét nhanh, phù hợp với nhu cầu của nhiều người.

    Máy ảnh có kích thước 11.01 x 6.38 x 3.99 mm (xHxD), cùng với trọng lượng là 300 GM.

    Màn hình trên máy ảnh có kích thước 3 inch, rất thuận tiện cho việc xem lại ảnh và video trực tiếp qua màn hình của máy ảnh.

    PowerShot SX730 20.3MP Digital Camera được trang bị cảm biến CMOS với kích thước 1/2.3 inch, cùng độ nhạy sánh ISO 80 - 1600.

    Ngoài ra, PowerShot SX730 20.3MP Digital Camera còn có nhiều chế độ chụp như M, Av, Tv, P, Live View Control, Hybrid Auto, Auto, Creative Shot, Sports, SCN, Movie
  • PowerShot S5IS 8.0MP Digital Camera được nhiều tín đồ công nghệ yêu thích nhờ chất lượng ảnh chụp cực tốt, chế độ quay video mượt mà, lấy nét nhanh, phù hợp với nhu cầu của nhiều người.

    Máy ảnh có kích thước 117.0 x 80.0 x 77.7 mm (xHxD), cùng với trọng lượng là 450 GM.

    Màn hình trên máy ảnh có kích thước 2.5 inch, rất thuận tiện cho việc xem lại ảnh và video trực tiếp qua màn hình của máy ảnh.

    PowerShot S5IS 8.0MP Digital Camera được trang bị cảm biến CCD với kích thước 1/2.5 inch.

    Ngoài ra, PowerShot S5IS 8.0MP Digital Camera còn có nhiều chế độ chụp như Auto Creative P, Av, Tv, M, C Image Portrait, Landscape, Sports, Special Scene Foliage, Snow, Beach, Fireworks, Aquarium, Indoor, Night Scene, Color Accent, Color Swap, Night Snapshot, Super Macro, Stitch Assist, Movie
Asterisk
mouse
Model
PowerShot SX730 20.3MP Digital Camera
PowerShot S5IS 8.0MP Digital Camera
Giá Bán
7,300,800đ
15,933,528đ
Tên model
SX730 HS
PowerShot S5IS
Số hiệu model
SX 730
S5IS
Màu
Black
Black
Effective Pixels
20.3 MP
8 MP
Kích thước (WxHxD)
11.01 x 6.38 x 3.99 mm
117.0 x 80.0 x 77.7 mm
Cân nặng
300 GM
450 GM
Nhiệt độ
0 to 40
0 to 40
Loại cảm biến
Kích thước cảm biến
1/2.3 inch
1/2.5 inch
ISO Rating
ISO 80 - 1600
-
Maximum ISO
-
1600 ISO
Focal Length
40x
6.0-72.0mm f/2.7-3.5 35mm film equivalent 36-432mm
View Finder
-
Yes
View Finder Type
-
0.33-inch low-temperature polycrystalline silicon TFT color LCD electronic viewfinder
Viewfinder Coverage
-
100%
Focus Range
1 cm - infinity (W), 2.0 m
Normal 1.6 ft./50cm-infinity WIDE, 3.0 ft./90cm-infinity TELE Macro 3.9 in.-1.6 ft./10-50cm W Super Macro 0-3.9 in./0-10cm W
Metering Modes
-
Evaluative, Center-weighted average, Spot
White Balancing
-
Auto, Preset Daylight, Cloudy, Tungsten, Fluorescent, Fluorescent H, Flash, Custom
Exposure Mode
-
Program AE, Shutter Speed-Priority AE, Aperture-Priority AE, Manual AE Lock available
Exposure Compensation
-
+/-2 stops in 1/3-stop increments
Shutter Speed
1 - 1/3200 sec
15-1/3200 sec. settable in Tv and M
Self-timer
-
Yes
Continuous Shots
-
Approx. 1.5 fps AF/LV approx. 0.9 fps
Flash Compensation
-
2 stops in 1/3-stop increments
Image Format
-
Still Image Exif 2.2 JPEG
Loại màn hình
LCD
TFT LCD
Kích thước màn hình
3 inch
2.5 inch
LCD Display
-
TFT Color LCD
Batteries Included
Yes
Yes
Số lượng pin
1
-
Audio Features
-
Audio WAVE Stereo
Độ phân giải video
1920 x 1080, 1280 x 720, 640 x 480
640 x 480 30 fps/30 fps LP, 320 x 240 60 fps/30 fps
Chất lượng video
HD
-
Video Format
-
AVI,Image Motion JPEG
Hỗ trợ HD
Yes
-
Chế độ chụp
M, Av, Tv, P, Live View Control, Hybrid Auto, Auto, Creative Shot, Sports, SCN, Movie
Auto Creative P, Av, Tv, M, C Image Portrait, Landscape, Sports, Special Scene Foliage, Snow, Beach, Fireworks, Aquarium, Indoor, Night Scene, Color Accent, Color Swap, Night Snapshot, Super Macro, Stitch Assist, Movie